蜂HSKBee

压力壓力 nghĩa là gì

yā lìHán Việt: ÁP LỰC

áp lực

Nghĩa

yā lìHSK 3Hán Việt: ÁP LỰCPhổ biến #981
  1. áp lực

Tiếng Anh: pressure

Chữ thành phần

Từ ghép với 压力

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.