Từ điển › 压力压力壓力 nghĩa là gìyā lìHán Việt: ÁP LỰCáp lựcNghĩa yā lìHSK 3Hán Việt: ÁP LỰCPhổ biến #981áp lựcTiếng Anh: pressureChữ thành phần压yā · Hán Việt: áppress; oppress; crush; pressure6 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 压力压力计yā lì jì máy đo áp suất; đồng hồ đo áp suất压力锅yā lì guō nồi áp suất压力容器yā lì róng qì bình chịu áp lực; nồi hấp压力山大yā lì shān dà (đùa cợt) chịu áp lực lớn (một cách chơi chữ từ 亞歷山大|亚历山大[Ya4 li4 shan1 da4])压力强度yā lì qiáng dù áp lực (được đo lường)