原则原則 nghĩa là gì
yuán zéHán Việt: NGUYÊN TẮC
nguyên tắc
Nghĩa
yuán zéHSK 4Hán Việt: NGUYÊN TẮCPhổ biến #2188
- nguyên tắc
- học thuyết
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: principle; doctrine; CL:個|个[ge4]
yuán zéHán Việt: NGUYÊN TẮC
nguyên tắc
Tiếng Anh: principle; doctrine; CL:個|个[ge4]