Từ điển › 去污去污 nghĩa là gìqù wūHán Việt: KHỨ Ôkhử nhiễm; làm sạchNghĩa qù wūHán Việt: KHỨ Ôkhử nhiễm; làm sạchTiếng Anh: to decontaminate; to cleanChữ thành phần去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →污wū · Hán Việt: ôfilthy, dirty; polluted, impure6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 去污去污名化qù wū míng huà phi kỳ thị