Từ điển › 去皮去皮 nghĩa là gìqù píHán Việt: KHỨ BÌgọt vỏNghĩa qù píHán Việt: KHỨ BÌgọt vỏbỏ vỏtrừ bìTiếng Anh: to peel; to remove the skin; to tareChữ thành phần去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 去皮去皮重qù pí zhòng trừ bì