蜂HSKBee

参与參與 nghĩa là gì

cān yùHán Việt: THAM DỮ

tham gia (vào việc gì)

Nghĩa

cān yùHSK 4Hán Việt: THAM DỮPhổ biến #1027
  1. tham gia (vào việc gì)

Tiếng Anh: to participate (in sth)

Chữ thành phần

Từ ghép với 参与

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.