参照參照 nghĩa là gì
cān zhàoHán Việt: THAM CHIẾU
tham khảo tài liệu
Nghĩa
cān zhàoHSK 7Hán Việt: THAM CHIẾU
- tham khảo tài liệu
- tham chiếu (một tài liệu khác)
Tiếng Anh: to consult a reference; to refer to (another document)
cān zhàoHán Việt: THAM CHIẾU
tham khảo tài liệu
Tiếng Anh: to consult a reference; to refer to (another document)