参谋參謀 nghĩa là gì
cān móuHán Việt: THAM MƯU
sĩ quan tham mưu
Nghĩa
cān móuHSK 7Hán Việt: THAM MƯU
- sĩ quan tham mưu
- đưa ra ý kiến
Tiếng Anh: staff officer; to give advice
cān móuHán Việt: THAM MƯU
sĩ quan tham mưu
Tiếng Anh: staff officer; to give advice