及时处理及時處理 nghĩa là gì
jí shí chǔ lǐHán Việt: CẬP THÌ XỬ LÍ
xử lý kịp thời
Nghĩa
jí shí chǔ lǐHán Việt: CẬP THÌ XỬ LÍ
- xử lý kịp thời
- một mũi khâu đúng lúc
Chữ thành phần
- 及jí · Hán Việt: cậpto extend; to reach; and; in time3 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →