Từ điển › 及物及物 nghĩa là gìjí wùHán Việt: CẬP VẬTngoại động từ (ngữ pháp)Nghĩa jí wùHán Việt: CẬP VẬTngoại động từ (ngữ pháp)Tiếng Anh: transitive (grammar)Chữ thành phần及jí · Hán Việt: cậpto extend; to reach; and; in time3 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 及物及物动词jí wù dòng cí ngoại động từ