双方雙方 nghĩa là gì
shuāng fāngHán Việt: SONG PHƯƠNG
song phương
Nghĩa
shuāng fāngHSK 3Hán Việt: SONG PHƯƠNGPhổ biến #2714
- song phương
- hai bên
- cả hai bên liên quan
Tiếng Anh: bilateral; both sides; both parties involved
shuāng fāngHán Việt: SONG PHƯƠNG
song phương
Tiếng Anh: bilateral; both sides; both parties involved