Từ điển › 双边双边雙邊 nghĩa là gìshuāng biānHán Việt: SONG BIÊNsong phươngNghĩa shuāng biānHSK 7Hán Việt: SONG BIÊNsong phươngTiếng Anh: bilateralChữ thành phần双shuāng · Hán Việt: songpair, couple; both; measure word for things that come in pairs4 nét · Xem thứ tự nét →边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 双边双边贸易shuāng biān mào yì thương mại song phương