反复反復 · 反覆 nghĩa là gì
fǎn fùHán Việt: PHẢN HẠ
biến thể của 反覆|反复[fan3 fu4]
Nghĩa (2 cách đọc)
fǎn fùHSK 3Hán Việt: PHẢN HẠPhổ biến #4626
- biến thể của 反覆|反复[fan3 fu4]
Tiếng Anh: variant of 反覆|反复[fan3 fu4]
fǎn fùHSK 3Hán Việt: PHẢN HẠPhổ biến #4626
- lặp đi lặp lại
- làm đi làm lại
- lật ngược
- không ổn định
- đi đi lại lại
- (bệnh) tái phát
Tiếng Anh: repeatedly; over and over; to upend; unstable; to come and go; (of an illness) to return