反对反對 nghĩa là gì
fǎn duìHán Việt: PHẢN ĐỐI
phản đối; chống lại
Nghĩa
fǎn duìHSK 3Hán Việt: PHẢN ĐỐIPhổ biến #1381
- phản đối; chống lại
Tiếng Anh: to oppose; to be against; to object to
fǎn duìHán Việt: PHẢN ĐỐI
phản đối; chống lại
Tiếng Anh: to oppose; to be against; to object to