Từ điển › 反抗反抗 nghĩa là gìfǎn kàngHán Việt: PHẢN KHÁNGkháng cựNghĩa fǎn kàngHSK 6Hán Việt: PHẢN KHÁNGkháng cựnổi loạnTiếng Anh: to resist; to rebelChữ thành phần反fǎn · Hán Việt: phảnreverse, opposite; contrary, anti-4 nét · Xem thứ tự nét →抗kàng · Hán Việt: khángto defy, to fight, to resist7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 反抗反抗者fǎn kàng zhě người nổi loạn