反问反問 nghĩa là gì
fǎn wèn
hỏi lại (một câu hỏi)
Nghĩa
fǎn wènHSK 6
- hỏi lại (một câu hỏi)
- đáp lại bằng một câu hỏi
- câu hỏi tu từ
Tiếng Anh: to ask (a question) in reply; to answer a question with a question; rhetorical question
fǎn wèn
hỏi lại (một câu hỏi)
Tiếng Anh: to ask (a question) in reply; to answer a question with a question; rhetorical question