反面 nghĩa là gì
fǎn miàn
mặt trái
Nghĩa
fǎn miànHSK 7
- mặt trái
- mặt sau
- mặt khác (của vấn đề, v.v.)
- tiêu cực
- xấu
Tiếng Anh: reverse side; backside; the other side (of a problem etc); negative; bad
fǎn miàn
mặt trái
Tiếng Anh: reverse side; backside; the other side (of a problem etc); negative; bad