发动發動 nghĩa là gì
fā dòngHán Việt: PHÁT ĐỘNG
bắt đầu
Nghĩa
fā dòngHSK 3Hán Việt: PHÁT ĐỘNGPhổ biến #3090
- bắt đầu
- phát động
- khơi dậy
- huy động
- kích động
Tiếng Anh: to start; to launch; to unleash; to mobilize; to arouse
fā dòngHán Việt: PHÁT ĐỘNG
bắt đầu
Tiếng Anh: to start; to launch; to unleash; to mobilize; to arouse