发展中發展中 nghĩa là gì
fā zhǎn zhōngHán Việt: PHÁT TRIỂN TRUNG
đang phát triển
Nghĩa
fā zhǎn zhōngHán Việt: PHÁT TRIỂN TRUNG
- đang phát triển
- đang được phát triển
- đang trong kế hoạch
Tiếng Anh: developing; under development; in the pipeline
fā zhǎn zhōngHán Việt: PHÁT TRIỂN TRUNG
đang phát triển
Tiếng Anh: developing; under development; in the pipeline