发布發佈 · 發布 nghĩa là gì
fā bùHán Việt: PHÁT BỐ
phát hành
Nghĩa (2 cách đọc)
fā bùHSK 5Hán Việt: PHÁT BỐPhổ biến #2711
- phát hành
- phát biểu
- thông báo
- phân phối
- cũng viết 發布|发布[fa1 bu4]
Tiếng Anh: variant of 發布|发布[fa1 bu4]
fā bùHSK 5Hán Việt: PHÁT BỐPhổ biến #2711
- phát hành
- công bố
- tuyên bố
- phân phát
Tiếng Anh: to release; to issue; to announce; to distribute