Từ điển › 发扬发扬發揚 nghĩa là gìfā yángHán Việt: PHÁT DƯƠNGphát huyNghĩa fā yángHSK 7Hán Việt: PHÁT DƯƠNGphát huytận dụng triệt đểTiếng Anh: to develop; to make full use ofChữ thành phần发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →扬yáng · Hán Việt: dươngto flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 发扬发扬光大fā yáng guāng dà phát triển và quảng bá; phát huy; phát triển rực rỡ发扬踔厉fā yáng chuō lì tràn đầy sinh lực (thành ngữ)发扬蹈厉fā yáng dǎo lì xem 發揚踔厲|发扬踔厉[fa1 yang2 chuo1 li4]