发明發明 nghĩa là gì
fā míngHán Việt: PHÁT MINH
phát minh
Nghĩa
fā míngHSK 3Hán Việt: PHÁT MINHPhổ biến #3943
- phát minh
- một phát minh
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to invent; an invention; CL:個|个[ge4]
fā míngHán Việt: PHÁT MINH
phát minh
Tiếng Anh: to invent; an invention; CL:個|个[ge4]