发生發生 nghĩa là gì
fā shēngHán Việt: PHÁT SINH
xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát
Nghĩa
fā shēngHSK 3Hán Việt: PHÁT SINHPhổ biến #211
- xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát
Tiếng Anh: to happen; to occur; to take place; to arise (e.g. 發生問題|发生问题[fa1 sheng1 wen4 ti2] "a problem arises")