Từ điển › 发表发表發表 nghĩa là gìfā biǎoHán Việt: PHÁT BIỂUphát hànhNghĩa fā biǎoHSK 3Hán Việt: PHÁT BIỂUPhổ biến #1771phát hànhcông bốTiếng Anh: to issue; to publishChữ thành phần发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 发表发表会fā biǎo huì họp báo; lễ ra mắt; ra mắt sản phẩm发表演讲fā biǎo yǎn jiǎng phát biểu diễn thuyết; phát biểu bài diễn văn