发达發達 nghĩa là gì
fā dáHán Việt: PHÁT ĐẠT
phát triển tốt; hưng thịnh
Nghĩa
fā dáHSK 3Hán Việt: PHÁT ĐẠT
- phát triển tốt; hưng thịnh
- phát triển; thúc đẩy; mở rộng
- (văn học) đạt được danh vọng và tài lộc; thịnh vượng
Tiếng Anh: well-developed; flourishing; to develop; to promote; to expand; (literary) to achieve fame and fortune; to prosper