Từ điển › 受益受益 nghĩa là gìshòu yìHán Việt: THỤ ÍCHhưởng lợi từNghĩa shòu yìHSK 7Hán Việt: THỤ ÍCHhưởng lợi từcó lợiTiếng Anh: to benefit from; profitChữ thành phần受shòu · Hán Việt: thụto receive, to get, to accept; to bear8 nét · Xem thứ tự nét →益yì · Hán Việt: íchto profit, to benefit; advantage10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 受益受益人shòu yì rén người thụ hưởng受益匪浅shòu yì fěi qiǎn hưởng lợi (từ)