变质變質 nghĩa là gì
biàn zhìHán Việt: BIẾN CHẤT
bị thoái hóa; bị biến chất
Nghĩa
biàn zhìHSK 7Hán Việt: BIẾN CHẤT
- bị thoái hóa; bị biến chất
- (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu
- (địa chất) biến chất
Tiếng Anh: to degenerate; to deteriorate; (of food) to go bad; to go off; (geology) metamorphism