口碑 nghĩa là gì
kǒu bēi
lời khen ngợi của công chúng
Nghĩa
kǒu bēiHSK 7
- lời khen ngợi của công chúng
- danh tiếng công chúng
- ý kiến chung
- thành ngữ hiện tại
Tiếng Anh: public praise; public reputation; commonly held opinions; current idiom
kǒu bēi
lời khen ngợi của công chúng
Tiếng Anh: public praise; public reputation; commonly held opinions; current idiom