Từ điển › 另一另一 nghĩa là gìlìng yīHán Việt: LÁNH NHẤTkhácNghĩa lìng yīHán Việt: LÁNH NHẤTkhácmột cái khácTiếng Anh: another ...; the other ...Chữ thành phần另lìng · Hán Việt: lánhanother; separate, other5 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 另一另一方面lìng yī fāng miàn mặt khác; một khía cạnh khác另一半lìng yī bàn nửa kia; (nghĩa bóng) vợ hoặc chồng; một nửa tốt hơn của ai đó