蜂HSKBee

只要 nghĩa là gì

zhǐ yàoHán Việt: CHỈ YẾU

chỉ cần

Nghĩa

zhǐ yàoHSK 2Hán Việt: CHỈ YẾUPhổ biến #452
  1. chỉ cần
  2. miễn là

Tiếng Anh: so long as; provided; if

Chữ thành phần

Từ ghép với 只要

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.