召开召開 nghĩa là gì
zhào kāiHán Việt: CHỊU KHAI
triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp)
Nghĩa
zhào kāiHSK 4Hán Việt: CHỊU KHAIPhổ biến #4146
- triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp)
- triệu tập
- mời họp
Tiếng Anh: to convene (a conference or meeting); to convoke; to call together