Từ điển › 可信可信 nghĩa là gìkě xìnHán Việt: KHẢ TÍNđáng tin cậyNghĩa kě xìnHSK 7Hán Việt: KHẢ TÍNđáng tin cậyTiếng Anh: trustworthyChữ thành phần可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 可信可信任kě xìn rèn đáng tin tưởng可信度kě xìn dù mức độ đáng tin cậy; độ tin cậy