Từ điển › 可口可乐可口可乐可口可樂 nghĩa là gìKě kǒu kě lèHán Việt: KHẢ KHẨU KHẢ LẠCCoca-ColaNghĩa Kě kǒu kě lèHán Việt: KHẢ KHẨU KHẢ LẠCCoca-ColaTiếng Anh: Coca-ColaChữ thành phần可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 可口可乐可口可乐公司Kě kǒu Kě lè Gōng sī Công ty Coca-Cola