可怜可憐 nghĩa là gì
kě liánHán Việt: KHẢ LANH
đáng thương
Nghĩa
kě liánHSK 5Hán Việt: KHẢ LANHPhổ biến #1942
- đáng thương
- tội nghiệp
- thương hại
Tiếng Anh: pitiful; pathetic; to have pity on
kě liánHán Việt: KHẢ LANH
đáng thương
Tiếng Anh: pitiful; pathetic; to have pity on