Từ điển › 可行性可行性 nghĩa là gìkě xíng xìngHán Việt: KHẢ HÀNG TÍNHtính khả thiNghĩa kě xíng xìngHán Việt: KHẢ HÀNG TÍNHtính khả thiTiếng Anh: feasibilityChữ thành phần可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 可行性可行性研究kě xíng xìng yán jiū nghiên cứu tính khả thi