Từ điển › 可靠可靠 nghĩa là gìkě kàođáng tin cậyNghĩa kě kàoHSK 3Phổ biến #4079đáng tin cậyTiếng Anh: reliableChữ thành phần可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →靠kàonearby; to depend on, to lean on, to trust15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 可靠可靠性kě kào xìng độ tin cậy