Từ điển › 吃喝吃喝 nghĩa là gìchī hēHán Việt: KHẬT HÁTăn uốngNghĩa chī hēHán Việt: KHẬT HÁTăn uốngđồ ăn thức uốngTiếng Anh: to eat and drink; food and drinkChữ thành phần吃chī · Hán Việt: khậtto eat; to drink; to suffer, to endure, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →喝hē · Hán Việt: hátto drink; to shout, to call out12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 吃喝吃喝玩乐chī hē wán lè ăn uống vui chơi (thành ngữ); đắm mình trong cuộc sống hưởng lạc吃喝嫖赌chī hē piáo dǔ ăn nhậu, trai gái và cờ bạc; sống cuộc đời truỵ lạc吃喝拉撒睡chī hē lā sā shuì ăn, uống, vệ sinh và ngủ; (ví von) sinh hoạt thường ngày