Từ điển › 吃饭吃饭吃飯 nghĩa là gìchī fàndùng bữaNghĩa chī fànHSK 1Phổ biến #1415dùng bữaănkiếm sốngTiếng Anh: to have a meal; to eat; to make a livingChữ thành phần吃chī · Hán Việt: khậtto eat; to drink; to suffer, to endure, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →饭fànmeal, food; cooked rice7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 吃饭吃饭皇帝大chī fàn huáng dì dà ăn uống là quan trọng nhất, sau đó mới đến mọi thứ khác (thành ngữ) (Đài Loan)