Từ điển › 各人各人 nghĩa là gìgè rénHán Việt: CÁC NHÂNmỗi người; mọi ngườiNghĩa gè rénHán Việt: CÁC NHÂNmỗi người; mọi ngườiTiếng Anh: each one; everyoneChữ thành phần各gè · Hán Việt: cácindividual; each, every; all6 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 各人各人自扫门前雪,莫管他家瓦上霜gè rén zì sǎo mén qián xuě , mò guǎn tā jiā wǎ shàng shuāng quét tuyết trước cửa nhà mình, đừng lo sương trên mái nhà người khác (thành ngữ)