各种各種 nghĩa là gì
gè zhǒngHán Việt: CÁC CHÕNG
mỗi loại; mọi loại; các loại khác nhau
Nghĩa
gè zhǒngHSK 3Hán Việt: CÁC CHÕNGPhổ biến #1510
- mỗi loại; mọi loại; các loại khác nhau
Tiếng Anh: every kind of; all kinds of; various
gè zhǒngHán Việt: CÁC CHÕNG
mỗi loại; mọi loại; các loại khác nhau
Tiếng Anh: every kind of; all kinds of; various