合伙合夥 nghĩa là gì
hé huǒ
hành động cùng nhau
Nghĩa (2 cách đọc)
hé huǒHSK 7
- hành động cùng nhau
- hợp tác kinh doanh
hé huǒHSK 7
Tiếng Anh: to act jointly; to form a partnership
hé huǒ
hành động cùng nhau
Tiếng Anh: to act jointly; to form a partnership