Từ điển › 合唱合唱 nghĩa là gìhé chàngHán Việt: HỢP XƯỚNGhợp xướngNghĩa hé chàngHSK 7Hán Việt: HỢP XƯỚNGhợp xướngcùng hợp xướngTiếng Anh: chorus; to chorusChữ thành phần合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →唱chàng · Hán Việt: xướngto sing, to chant, to call; ditty, song11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 合唱合唱团hé chàng tuán dàn hợp xướng; đội hợp xướng