Từ điển › 合法合法 nghĩa là gìhé fǎHán Việt: HỢP PHÁPhợp phápNghĩa hé fǎHSK 3Hán Việt: HỢP PHÁPPhổ biến #2570hợp phápchính đánghợp lệTiếng Anh: lawful; legitimate; legalChữ thành phần合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 合法合法化hé fǎ huà hợp pháp hóa; làm cho hợp pháp; sự hợp pháp hóa合法性hé fǎ xìng tính hợp pháp