蜂HSKBee

吉利 nghĩa là gì

Jí lì · jí lìHán Việt: CÁT LỢI

Geely, hãng xe Trung Quốc

Nghĩa (2 cách đọc)

Jí lìHSK 6Hán Việt: CÁT LỢI
  1. Geely, hãng xe Trung Quốc

Tiếng Anh: Geely, Chinese car make

jí lìHSK 6Hán Việt: CÁT LỢI
  1. cát tường
  2. may mắn
  3. thuận lợi

Tiếng Anh: auspicious; lucky; propitious

Chữ thành phần

Từ ghép với 吉利

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.