吉利 nghĩa là gì
Jí lì · jí lìHán Việt: CÁT LỢI
Geely, hãng xe Trung Quốc
Nghĩa (2 cách đọc)
Jí lìHSK 6Hán Việt: CÁT LỢI
- Geely, hãng xe Trung Quốc
Tiếng Anh: Geely, Chinese car make
jí lìHSK 6Hán Việt: CÁT LỢI
- cát tường
- may mắn
- thuận lợi
Tiếng Anh: auspicious; lucky; propitious