Từ điển › 后备后备後備 nghĩa là gìhòu bèiHán Việt: HẬU BỊdự bị; dự phòngNghĩa hòu bèiHSK 7Hán Việt: HẬU BỊdự bị; dự phòngTiếng Anh: reserve; backupChữ thành phần后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 后备后备箱hòu bèi xiāng cốp xe; thùng xe (ô tô)后备军hòu bèi jūn quân dự bị