Từ điển › 向前向前 nghĩa là gìxiàng qiánHán Việt: HƯỚNG TIỀNtiến lênNghĩa xiàng qiánHSK 5Hán Việt: HƯỚNG TIỀNPhổ biến #4314tiến lênvề phía trướcTiếng Anh: forward; onwardChữ thành phần向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 向前向前翻腾xiàng qián fān téng lộn nhào về phía trước