Từ điển › 吞声吞声吞聲 nghĩa là gìtūn shēngnuốt tiếng khócNghĩa tūn shēngnuốt tiếng khócTiếng Anh: to swallow one's criesChữ thành phần吞tūnto absorb, to annex; to engulf; to swallow7 nét · Xem thứ tự nét →声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 吞声吞声忍气tūn shēng rěn qì xem 忍氣吞聲|忍气吞声[ren3 qi4 tun1 sheng1]