Từ điển › 吞拿吞拿 nghĩa là gìtūn nácá ngừ (từ mượn)Nghĩa tūn nácá ngừ (từ mượn)Chữ thành phần吞tūnto absorb, to annex; to engulf; to swallow7 nét · Xem thứ tự nét →拿ná · Hán Việt: nãto bring, to grasp, to hold, to take10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 吞拿吞拿鱼tūn ná yú cá ngừ (từ mượn)