否定 nghĩa là gì
fǒu dìngHán Việt: BĨ ĐỊNH
phủ định
Nghĩa
fǒu dìngHSK 3Hán Việt: BĨ ĐỊNH
- phủ định
- phủ nhận
- từ chối
- câu trả lời phủ định
- sự phủ định
Tiếng Anh: to negate; to deny; to reject; negative (answer); negation
fǒu dìngHán Việt: BĨ ĐỊNH
phủ định
Tiếng Anh: to negate; to deny; to reject; negative (answer); negation