吧唧 nghĩa là gì
bā jī · bā ji
(từ tượng thanh) âm tiếng lèo xèo
Nghĩa (2 cách đọc)
bā jī
- (từ tượng thanh) âm tiếng lèo xèo
Tiếng Anh: (onom.) squishing sound; (ACG) character badge (loanword from Japanese)
bā ji
- chẹp miệng
Tiếng Anh: to smack one's lips