Từ điển › 含糊含糊 nghĩa là gìhán huHán Việt: HÀM HỒmơ hồNghĩa hán huHSK 7Hán Việt: HÀM HỒmơ hồmập mờcẩu thảqua loaTiếng Anh: ambiguous; vague; careless; perfunctoryChữ thành phần含hán · Hán Việt: hàmto hold in the mouth; to contain; to cherish7 nét · Xem thứ tự nét →糊hú · Hán Việt: hồmuddled; paste; to stick on with paste15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 含糊含糊不清hán hú bù qīng không rõ ràng; khó phân biệt; mơ hồ含糊其词hán hú qí cí nói nước đôi; nói lảng tránh (thành ngữ)